Hợp lệ hoá
14 case · 14 đạt · tier T2
File test
| tests/t2-pure/validation.test.mjs |
Feature liên quan
| ID | Tên |
|---|---|
| B1 | Bước 1 — thông tin khách và thời gian |
| B2 | Chặn và báo lỗi ở bước 1 |
Ảnh tham chiếu
Ảnh chụp trước đó của prototype (2026-08-02), không phải sản phẩm của lần chạy test này — jsdom không render pixel (xem NC-03).
Case
hiện 0
| Case | Oracle | Vùng | Feature | Trạng thái | Rủi ro | ms |
|---|---|---|---|---|---|---|
| T2-VAL-01 | phoneValid nhận số hợp lệ có khoảng trắng | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-02 | phoneValid biên dưới: đúng 7 chữ số là hợp lệ | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-03 | phoneValid biên dưới: 6 chữ số bị loại | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-04 | phoneValid biên trên: đúng 15 chữ số là hợp lệ | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-05 | phoneValid biên trên: 16 chữ số bị loại | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-06 | phoneValid loại chuỗi có chữ cái | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-07 | phoneValid loại chuỗi rỗng và toàn khoảng trắng | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-08 | phoneValid chấp nhận ký tự phân cách thường gặp | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-09 | emailValid coi rỗng là hợp lệ vì email tuỳ chọn | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-10 | emailValid trim trước khi xét | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-11 | emailValid nhận địa chỉ đúng dạng | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-12 | emailValid loại ba dạng sai | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 0 |
| T2-VAL-13 | step1Valid true khi đủ tên, SĐT, ngày và giờ | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 9 |
| T2-VAL-14 | step1Valid false khi thiếu bất kỳ trường bắt buộc nào | Hợp lệ hoá | B1 B2 | đạt | high | 23 |